Mạng Môn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một huyệt đạo trong y học cổ truyền: "Mạng Môn" là tên gọi của một huyệt vị quan trọng, được xác định là nằm ở vị trí giữa hai quả thận trên cơ thể người.
- Trung tâm của nguồn sinh lực: Trong lý luận y học cổ truyền, "Mạng Môn" thường được coi là gốc rễ của nguyên khí, nơi bắt nguồn của sức sống và hỏa khí trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo sách y học cổ, huyệt Mạng Môn nằm ở giữa hai thận. (Theo traditional medical texts, the Mạng Môn acupoint is located between the two kidneys.)
- Người xưa cho rằng Mạng Môn là nơi chứa chân hỏa, rất quan trọng cho sức khỏe. (The ancients believed that Mạng Môn is where the true fire resides, which is very important for health.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hỏa của Mạng Môn": Chỉ nguyên khí dương, nguồn nhiệt và sức sống căn bản của cơ thể xuất phát từ huyệt này.
- Bệnh nhân suy nhược lâu ngày thường do hỏa của Mạng Môn suy yếu. (Patients with prolonged weakness often suffer from a decline in the fire of Mạng Môn.)
"Bổ Mạng Môn": Một phương pháp điều trị trong y học cổ truyền nhằm củng cố và tăng cường chức năng của huyệt Mạng Môn.
- Thầy thuốc khuyên dùng bài thuốc này để bổ Mạng Môn, tăng cường sinh lực. (The physician recommended using this remedy to tonify Mạng Môn and enhance vitality.)
Biến thể và từ gần giống
- Mệnh Môn (n): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "Mạng Môn", cùng chỉ huyệt đạo này.
- Huyệt Mệnh Môn có công năng ôn bổ thận dương. (The Mệnh Môn acupoint has the function of warming and tonifying kidney yang.)
Từ đồng nghĩa
- Mệnh Môn: Cửa của sinh mệnh (cùng chỉ một huyệt vị).
Lưu ý
- "Mạng Môn" là một thuật ngữ chuyên môn thuộc phạm vi y học cổ truyền phương Đông (Đông y). Từ này không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thông thường mà chỉ xuất hiện trong các văn bản, luận giải về y học, khí công hoặc đạo dưỡng sinh.
- huyệt Mệnh Môn ở giữa hai quả thận